Bảng báo giá đậu, hạt, ngũ cốc sỉ SKX

Thứ ba - 22/05/2018 16:54
Để thuận tiện cho khách hàng mua sỉ đậu, hạt, ngũ cốc, SKX cung cấp dưới đây bảng báo giá sỉ để quí vị tham khảo. Ngoài ra quí vị có thể liên hệ trực tiếp số điện thoại 0987.397.615 để hỏi giá sỉ.
BẢNG GIÁ CÁC LOẠI ĐẬU, HẠT, NGŨ CỐC  
STT Tên sản phẩm Xuất Xứ Giá bán lẻ Giá Bán Sỉ (hàng bao xá) Ghi chú
       túi 250g   túi 500g  10-49kg 50-99kg 100-499kg 500-999kg 1-2 tấn  
1 Đậu gà trắng Argentina    32,000    56,000      60,000     55,000    50,000    45,000    40,000  
2 Đậu gà nâu Ấn Độ    32,000    56,000      60,000     55,000    50,000    45,000  liên hệ   
3 Bột đậu gà Ấn Độ/Achentina    35,000    60,000      75,000     70,000    65,000    60,000  liên hệ   
4 Đậu lăng đỏ tách vỏ Ấn Độ/Canada    32,000    56,000      62,000     57,000    53,000    50,000    45,000  
5 Đậu lăng xanh nguyên hạt Argentina    32,000    56,000      57,000     54,000    50,000    43,000    40,000  
6 Đậu lăng nâu nguyên hạt Ấn Độ    32,000    56,000      57,000     54,000    50,000    43,000    40,000  
7 Hà lan xanh nguyên hạt Canada/Argentina    21,000    39,000      35,000     32,000    29,000    25,000    21,000  
8 Hà lan xanh tách đôi Mỹ    25,000    48,000      43,000     40,000    38,000    35,000    32,000  
9 Hà lan vàng nguyên hạt Canada    21,000    39,000      30,000     25,000    29,000    25,000    23,000  
10 Đậu hà lan vàng tách đôi Ucraina    22,000    42,000      40,000     35,000    33,000    30,000    28,000  
10 Đậu hà lan vàng tách đôi Canada    22,000    42,000      35,000     30,000    28,000    25,000    23,000 lẫn 5% hạt dính vỏ
11 Đậu cúc Canada    35,000    68,000      72,000     68,000    65,000    62,000  liên hệ   
12 Đậu đỏ hạt nhỏ Adzuki Argentina    16,000    30,000      35,000     33,000    32,000    30,000  liên hệ   
13 Đậu xanh nguyên hạt Argentina    19,000    35,000      25,000     23,000    21,000    20,000  liên hệ   
14 Đậu đen Argentina    19,000    35,000      25,000     23,000    21,000    20,000  liên hệ   
15 Đậu trắng Tây/ Kydney Argentina    24,000    45,000      40,000     38,000    36,000    35,000  liên hệ   
16 Đậu đỏ tây/ Kydney Argentina    24,000    45,000      40,000     38,000    36,000    35,000  liên hệ   
17 Bắp nổ Argentina      20,000      25,000     23,000    22,000    21,000    19,000 12/7 co hang
18 Hạt lanh vàng/nâu Argentina    35,000    60,000      60,000     55,000    50,000    45,000    42,000  
19 Bột hạt lanh rang Argentina    45,000    85,000      95,000     90,000    85,000    80,000  liên hệ   
20 Hạt hướng dương nhỏ Argentina    20,000    35,000      42,000     40,000    38,000    35,000  liên hệ   
21 Hạt hướng dương nhỏ Ấn Độ    20,000    35,000      42,000     40,000    38,000    36,000  liên hệ   
22 Hạt hướng dương đen Ucraina    20,000    35,000      35,000     32,000    30,000    27,000    25,000  
23 Hạt hướng dương lớn Argentina    20,000    35,000      42,000     40,000    38,000    36,000    35,000  
24 Hạt kê vàng Ấn Độ/ Argentina    15,000    30,000      25,000     23,000    22,000    21,000    20,000  
25 Hạt kham trắng Ấn Độ/ Canada    20,000    35,000      45,000     42,000    40,000    38,000    36,000 7/7 co hang
26 Hạt láng dài (cây thóc chim) Argentina    22,000    38,000      45,000     42,000    40,000    38,000    35,000  
27 Hạt bobo đỏ Arg/TQ/Ấn Độ    15,000    25,000      35,000     30,000    28,000    26,000    23,000 11/7 có hàng
28 Hạt bobo trắng TQ/Ấn Độ    15,000    25,000      30,000     27,000    25,000    23,000    21,000 hết hàng
29 Hạt ba khía Trung quốc    20,000    35,000      40,000     35,000    33,000    32,000  liên hệ   
30 Hạt Trung Hoa (maple peas) Canada          45,000     42,000    40,000    38,000   20/7 có hàng
31 Viên cỏ linh lăng 4mm Italy      30,000      31,000     29,000    27,000    25,000    23,000 20/7 có hàng
32 Viên cỏ linh lăng 6mm Italy      28,000      26,000     24,000    22,000    20,000    18,000 20/7 có hàng
33 Yến mạch Oat nguyên vỏ Argentina/canada      25,000      28,000     26,000    24,000    22,000    19,000  
34 Yến mạch Oat tách vỏ ng/hạt Argentina      35,000      36,000     34,000    32,000    30,000    27,000  
35 Yến mạch Oat cán dẹp Mỹ /Úc      47,000      45,000     40,000    38,000    37,000    35,000  
36 Lúa mỳ vàng/ đỏ tách vỏ Úc          12,000     11,000    10,000       9,500      9,000  
37 Lúa mạch thô (barley) Úc          13,000     12,000    11,000       9,000      8,500  
38 Gạo Basmati Indi Gates Ấn Độ    75k/kg       62,000     60,000    58,000    55,000  liên hệ   
39 Hạt chia đen  Peru/Arhentina    50,000    90,000   125,000   120,000  115,000  110,000  liên hệ   
40 Nhân hạt bí AAA Trung quốc    75,000  140,000   140,000   135,000  130,000  125,000  liên hệ   
41 Nhân hạt hướng dương Ucraina    40,000    70,000      70,000     65,000    60,000    53,000    49,000 20/7 có hàng
42 Đậu nành non GMO Mỹ/ Canada    14,000    26,000      30,000     25,000    21,000    17,500  liên hệ  hết hàng
43 Đậu nành GMO Canada/Mỹ          25,000     20,000    16,000    13,000    12,500  
44 Hạt quinoa trắng Peru-Nam Mỹ    80,000  150,000   180,000   175,000  165,000  160,000  liên hệ   
45 Hạt quinoa đỏ  Peru-Nam Mỹ    80,000  150,000   180,000   170,000  165,000  150,000  liên hệ   
46 Hạt quinoa đen Peru-Nam Mỹ    95,000  160,000   200,000   190,000  185,000  170,000  liên hệ   
47 Quả óc chó vàng Harley Mỹ    120,000   120,000   110,000  100,000    90,000  liên hệ   
48 Nhân óc chó vàng Mỹ    215,000   285,000   280,000  275,000  270,000  liên hệ   
49 Quả óc chó đỏ Mỹ    160,000   220,000   215,000  210,000  200,000  liên hệ   
50 Nhân óc chó đỏ Mỹ  160,000  290,000   470,000   465,000  460,000  450,000  liên hệ   
51 Macca nứt vỏ Úc    165,000   220,000   215,000  210,000    liên hệ   
52 Macca nứt vỏ Thái Lan    150,000   210,000   205,000  200,000    liên hệ   
53 Macca nhân Úc    425,000   720,000   700,000  680,000    liên hệ   
54 Macca nhân  VN/Thái Lan    335,000   510,000   490,000  470,000  460,000  liên hệ   
55 Hạnh nhân chưa rang Úc    180,000   245,000   240,000  235,000  230,000  liên hệ   
56 Hạnh nhân rang Úc    190,000   265,000   260,000  255,000  250,000  liên hệ   
57 Hạnh nhân vỏ rang bơ Mỹ&VN    145,000   210,000   205,000  200,000  195,000  liên hệ   
58 Hạt dẻ cười rang muối Mỹ    195,000   300,000   290,000  280,000  275,000  liên hệ   
59 Hạt điều vỏ lụa rang muối A VN    175,000   230,000   220,000  215,000  210,000  liên hệ   
60 Hạt điều bóc vỏ loại 1 VN    205,000   300,000   290,000  285,000  280,000  liên hệ   
  Giá sỉ trên áp dụng ứng với từng khung số lượng cho đơn hàng từ 1 triệu đồng trở lên và SL tối thiểu 10kg/ mỗi loại.   
  (Tăng 10.000đ/kg nếu SL mỗi loại <5kg; tăng 5.000đ/kg nếu SL mỗi loại từ 5-9kg)    
  Nếu ra bao zip qui cách túi nhỏ : bù 2.000đ/kg/túi 1kg; 5.000/kg/túi 500g; 10.000đ/kg/túi 250g    
  Hiệu lực báo giá : Áp dụng từ 27/6/2019        
 

Tác giả bài viết: Admin

Nguồn tin: SKX


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Mới hơn